Phép dịch "lagan" thành Tiếng Việt

vật ném xuống biển, vật trôi giạt là các bản dịch hàng đầu của "lagan" thành Tiếng Việt.

lagan noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vật ném xuống biển

    (hàng hải) vật ném xuống biển (để tránh đắm)

  • vật trôi giạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lagan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lagan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch