Phép dịch "ksar" thành Tiếng Việt
làng phòng thủ là bản dịch của "ksar" thành Tiếng Việt.
ksar
noun
masculine
-
làng phòng thủ
làng phòng thủ (Bắc Phi)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ksar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm