Phép dịch "krach" thành Tiếng Việt
krach
noun
masculine
ngữ pháp
-
cuộc phá sản tài chính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " krach " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "krach" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thứ hai đen tối
Thêm ví dụ
Thêm