Phép dịch "kola" thành Tiếng Việt

hạt cola, như kolatier, nước côla là các bản dịch hàng đầu của "kola" thành Tiếng Việt.

kola noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hạt cola

  • như kolatier

  • nước côla

    nước côla (thường cola)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kola" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch