Phép dịch "knout" thành Tiếng Việt
hình phạt roi da, roi da, roi là các bản dịch hàng đầu của "knout" thành Tiếng Việt.
knout
noun
masculine
ngữ pháp
-
hình phạt roi da
(sử học) hình phạt roi da
-
roi da
nounroi da (để phạt đòn, ở Nga)
-
roi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " knout " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm