Phép dịch "kitsch" thành Tiếng Việt

kitsch masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vô vị ngứa mắt (tác phẩm (nghệ thuật), kiểu trang trí ... )

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kitsch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kitsch"

Thêm

Bản dịch "kitsch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch