Phép dịch "kimono" thành Tiếng Việt
kimono, áo kimônô, Kimono là các bản dịch hàng đầu của "kimono" thành Tiếng Việt.
kimono
noun
masculine
-
kimono
nounJe voudrais son kimono, si ça vous dérange pas.
Em muốn lấy bộ kimono nếu các người không phiền.
-
áo kimônô
áo kimônô (của người Nhật) [..]
Si le kimono est toujours de mise, de plus en plus de Japonais essaient toutefois la mode occidentale.
Đa số mặc áo kimônô truyền thống, nhưng ngày càng có nhiều người Nhật thử quần áo phương Tây.
-
Kimono
vêtement
Je voudrais son kimono, si ça vous dérange pas.
Em muốn lấy bộ kimono nếu các người không phiền.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kimono " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kimono"
Thêm ví dụ
Thêm