Phép dịch "kilt" thành Tiếng Việt

váy là bản dịch của "kilt" thành Tiếng Việt.

kilt noun masculine

Vêtement traditionnel

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • váy

    noun

    váy (của người miền núi xứ Ê-cốt) [..]

    La question du kilt restera une énigme.

    Câu hỏi về cái váy kilt đó sẽ vẫn mãi là một bí ẩn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kilt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kilt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch