Phép dịch "kermesse" thành Tiếng Việt
hội chợ, chợ phiên là các bản dịch hàng đầu của "kermesse" thành Tiếng Việt.
kermesse
noun
feminine
ngữ pháp
-
hội chợ
-
chợ phiên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kermesse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm