Phép dịch "kaiser" thành Tiếng Việt
hoàng đế, Kaiser là các bản dịch hàng đầu của "kaiser" thành Tiếng Việt.
kaiser
noun
masculine
-
hoàng đế
noun(sử học) hoàng đế (Đức) [..]
Le Kaiser a tout ce qu'il lui faut.
Hoàng đế đã có mọi thứ ổng cần.
-
Kaiser
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kaiser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm