Phép dịch "juste" thành Tiếng Việt

đúng, phải, có lý là các bản dịch hàng đầu của "juste" thành Tiếng Việt.

juste adjective noun adverb masculine ngữ pháp

(0) Traduction à trier [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đúng

    adjective

    C'est juste. L'air est très humide.

    Đúng thế. Không khí rất ẩm.

  • phải

    verb

    Ça dure juste quinze minutes, n'est-ce pas ?

    Chỉ kéo dài 15 phút, có phải không?

  • có lý

    verb

    J'ai juste dit que j'avais de bonnes raisons d'en douter.

    Tôi chỉ nói mình có lý do hợp lý để nghi ngờ điều đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • công bằng
    • vừa vặn
    • chính xác
    • chính đáng
    • hơi thiếu
    • xác đáng
    • chỉ
    • thích đáng
    • ngay
    • minh
    • chật
    • sít
    • tin
    • trúng
    • cân
    • tròn
    • chợ phiên
    • cái công bằng
    • vừa khéo
    • đúng ngay
    • đúng vào
    • đúng đắn
    • đứng
    • hợp lẽ phải
    • xứng đáng
    • đích đáng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " juste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "juste" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "juste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch