Phép dịch "joyeux" thành Tiếng Việt
vui, vui mừng, vui vẻ là các bản dịch hàng đầu của "joyeux" thành Tiếng Việt.
joyeux
adjective
masculine
ngữ pháp
Qui provoque la joie, la gaieté, ou le divertissement de l'esprit.
-
vui
adjectiveElle était joyeuse, brillante et possédait une grande spiritualité.
Chị rất vui vẻ, sáng ngời và phần thuộc linh rất sống động.
-
vui mừng
Cependant, un accueil joyeux vous attendait ici, sur la terre.
Tuy nhiên, một sự chào đón vui mừng chờ đợi các em ở thế gian này đây.
-
vui vẻ
adjectiveElle était joyeuse, brillante et possédait une grande spiritualité.
Chị rất vui vẻ, sáng ngời và phần thuộc linh rất sống động.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hân hoan
- hơn hớn
- hạnh phúc
- nhộn nhịp
- vui sướng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " joyeux " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "joyeux"
Các cụm từ tương tự như "joyeux" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chúc mừng Giáng sinh
-
chúc mừng Giáng sinh
-
Happy Birthday to You
-
chúc mừng sinh nhật · chức mừng sinh nhật
-
Chu'c Mu`ng Giang Si.nh · No^ En
-
hỉ sắc
-
chúc mừng Giáng sinh · chúc mừng Nô-en · chức mừng Giáng sinh · chức mừng Nô-en
-
chúc mừng Giáng sinh
Thêm ví dụ
Thêm