Phép dịch "journalier" thành Tiếng Việt

hàng ngày, công nhật, hằng ngày thay đổi là các bản dịch hàng đầu của "journalier" thành Tiếng Việt.

journalier adjective noun masculine ngữ pháp

Qui se produit tous les jours.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hàng ngày

    adverb

    La promenade journalière, le tour, les leçons de géométrie?

    Đi bộ hàng ngày, quanh quẩn bên máy tiện và các bài toán hình học chứ?

  • công nhật

    (từ cũ, nghĩa cũ) công nhật

  • hằng ngày thay đổi

    (từ cũ, nghĩa cũ) hằng ngày thay đổi, thất thường

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người làm công nhật
    • thất thường
    • hằng ngày
    • mỗi ngày
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " journalier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "journalier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch