Phép dịch "jeu" thành Tiếng Việt

trò chơi, bộ, ván là các bản dịch hàng đầu của "jeu" thành Tiếng Việt.

jeu noun masculine ngữ pháp

Divertissement, activité ludique [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trò chơi

    noun

    activité de loisirs [..]

    J'ai découvert un nouveau jeu cet été.

    Tôi phát hiện ra một trò chơi mới vào hè này.

  • bộ

    noun

    bộ (đồ) [..]

    Ma mère venait de recevoir un nouveau jeu d’Écritures.

    Mẹ tôi vừa mới nhận được một bộ thánh thư mới.

  • ván

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bàn
    • cỗ
    • bài 2 câu d
    • quắn
    • bản kịch
    • bộ cờ ...
    • chỗ chơi
    • cách chơi
    • cỗ bài
    • cờ bạc
    • khoảng chạy
    • khoảng vận hành
    • lối chơi
    • lối diễn xuất
    • phép chơi
    • sòng bạc
    • sự chơi
    • sự hoạt động
    • sự jơ
    • sự lỏng
    • sự vận hành
    • sự éo le
    • sự đa đoan
    • tiền đặt
    • xấp bài
    • đấu pháp
    • đồ chơi
    • chơi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jeu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jeu"

Các cụm từ tương tự như "jeu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jeu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch