Phép dịch "jerrycan" thành Tiếng Việt

can, xem jerricane là các bản dịch hàng đầu của "jerrycan" thành Tiếng Việt.

jerrycan noun masculine

Bidon de fuel robuste fait en acier pressé.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • can

    verb

    J'ai pris des jerrycans en partant.

    Tôi đã đổ thêm vài can trước khi đi.

  • xem jerricane

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jerrycan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jerrycan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch