Phép dịch "jeans" thành Tiếng Việt
jeans, quần bò, quần jeans là các bản dịch hàng đầu của "jeans" thành Tiếng Việt.
jeans
noun
masculine
ngữ pháp
jeans (pantalons) [..]
-
jeans
deux femmes, regardant dans la même direction, portant des jeans.
Hai người phụ nữ, nhìn về một hướng, cả hai đều mặc jeans.
-
quần bò
Ce sont de vieux jean miteux, je crois.
Uh, là mấy cái quần bò cũ. Tôi nghĩ thế.
-
quần jeans
Abed m'a vu, mon jean, la flanelle et la canne,
Abed thấy tôi, mặc quần jeans, áo thô, chống gậy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jeans " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jeans
proper
-
Jeans
deux femmes, regardant dans la même direction, portant des jeans.
Hai người phụ nữ, nhìn về một hướng, cả hai đều mặc jeans.
Hình ảnh có "jeans"
Các cụm từ tương tự như "jeans" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quần jin blue-jean
-
đồ tồi
-
Gioan Thánh Giá
-
Jean Racine
-
Gioan Bosco
-
Gioan Baotixita · Giăng Báp-tít
-
Jean Sibelius
-
Gioan Kim Khẩu
Thêm ví dụ
Thêm