Phép dịch "jardins" thành Tiếng Việt
vườn tược là bản dịch của "jardins" thành Tiếng Việt.
jardins
noun
ngữ pháp
-
vườn tược
Depuis des millénaires, les fleuves étanchent la soif de l’homme et arrosent ses jardins.
Hàng ngàn năm, sông đã cung cấp nước cho vườn tược và thỏa mãn cơn khát của con người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jardins " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "jardins" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sở thú · thảo cầm viên · vườn bách thú · vườn thú
-
vườn rau
-
lãng uyển
-
Thảo Cầm Viên Sài Gòn
-
cải cúc
-
Certhia brachydactyla
-
công viên · 公園
-
sở thú · thảo cầm viên
Thêm ví dụ
Thêm