Phép dịch "jardinage" thành Tiếng Việt

nghề làm vườn, lối chặt chọn, lối chặt tỉa là các bản dịch hàng đầu của "jardinage" thành Tiếng Việt.

jardinage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nghề làm vườn

  • lối chặt chọn

    (lâm nghiệp) lối chặt chọn, lối chặt tỉa

  • lối chặt tỉa

    (lâm nghiệp) lối chặt chọn, lối chặt tỉa

  • Làm vườn

    Sœur Parkin aime aussi le jardinage, le tennis et les promenades au petit jour.

    Chị Parkin cũng thích làm vườn, đánh quần vợt và đi tản bộ buổi sáng sớm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jardinage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jardinage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch