Phép dịch "jappement" thành Tiếng Việt
sự sủa ăng ẳng, tiếng sủa ăng ẳng là các bản dịch hàng đầu của "jappement" thành Tiếng Việt.
jappement
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự sủa ăng ẳng
-
tiếng sủa ăng ẳng
tiếng sủa ăng ẳng (chó con)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jappement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm