Phép dịch "item" thành Tiếng Việt

thêm, vả lại là các bản dịch hàng đầu của "item" thành Tiếng Việt.

item noun adverb masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thêm

    adjective conjunction verb

    (thương nghiệp) vả lại, thêm (vào)

  • vả lại

    (thương nghiệp) vả lại, thêm (vào)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " item " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "item" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch