Phép dịch "item" thành Tiếng Việt
thêm, vả lại là các bản dịch hàng đầu của "item" thành Tiếng Việt.
item
noun
adverb
masculine
-
thêm
adjective conjunction verb(thương nghiệp) vả lại, thêm (vào)
-
vả lại
(thương nghiệp) vả lại, thêm (vào)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " item " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm