Phép dịch "isthme" thành Tiếng Việt
eo đất, eo, Eo đất là các bản dịch hàng đầu của "isthme" thành Tiếng Việt.
isthme
noun
masculine
ngữ pháp
-
eo đất
noun(địa chất địa lý) eo đất [..]
Cet isthme joue un autre rôle capital.
Eo đất Cô-rinh-tô còn có vai trò quan trọng về phương diện khác.
-
eo
(giải phẫu) eo [..]
Cet isthme joue un autre rôle capital.
Eo đất Cô-rinh-tô còn có vai trò quan trọng về phương diện khác.
-
Eo đất
bande de terre reliant deux terres plus larges
Cet isthme joue un autre rôle capital.
Eo đất Cô-rinh-tô còn có vai trò quan trọng về phương diện khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " isthme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "isthme"
Các cụm từ tương tự như "isthme" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Eo đất Kra
-
Mũi đất Kursh
Thêm ví dụ
Thêm