Phép dịch "intuition" thành Tiếng Việt

trực cảm, trực giác, Trực giác là các bản dịch hàng đầu của "intuition" thành Tiếng Việt.

intuition noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trực cảm

  • trực giác

    noun

    Mon intuition féminine contre un lit pour ce soir.

    Em sẽ trao đổi trực giác phụ nữ của mình lấy một cái giường cho đêm nay.

  • Trực giác

    Notre intuition est vraiment en train de nous mentir de manière constante et prévisible.

    Trực giác lừa chúng ta lặp đi lặp lại, và có thể lường trước được tuy nhiên rất nhất quán.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intuition " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "intuition" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch