Phép dịch "intrant" thành Tiếng Việt
Đầu vào là bản dịch của "intrant" thành Tiếng Việt.
intrant
-
Đầu vào
Nous avons donné des intrants dans des endroits très ruraux.
Bắt đầu bằng việc đưa các yếu tố đầu vào đến các vùng nông thôn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intrant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm