Phép dịch "interphone" thành Tiếng Việt

hệ thống máy nói nội bộ là bản dịch của "interphone" thành Tiếng Việt.

interphone noun masculine ngữ pháp

Dispositif acoustique électronique pour contrôler l’accès à un immeuble

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hệ thống máy nói nội bộ

  • hệ thống máy nói thông âm (nhiều người nói chuyện với nhau)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interphone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "interphone"

Thêm

Bản dịch "interphone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch