Phép dịch "interdire" thành Tiếng Việt
cấm, cấm chỉ, cấm đoán là các bản dịch hàng đầu của "interdire" thành Tiếng Việt.
interdire
verb
ngữ pháp
Dire de ne pas faire quelque chose.
-
cấm
verbLe médecin m'a interdit de prendre part au marathon.
Bác sĩ đã cấm tôi tham dự cuộc đua marathon.
-
cấm chỉ
La prière était interdite.
Sự cầu nguyện bị cấm chỉ.
-
cấm đoán
C’étaient nos séjours dans les pays où l’œuvre était interdite qui nous revigoraient.
Những chuyến viếng thăm các nước bị cấm đoán thật sự là nguồn khích lệ cho chúng tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm cho sững sờ
- ngăn cấm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interdire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "interdire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đực mặt
-
Tử Cấm Thành
-
nghiêm cấm
-
ngay mặt · ngay râu · ngay đơ
-
bị cấm · bị cấm chỉ · choáng · choáng váng · chưng hửng · cấm · cấm kị · huý kị · lặng người · lệnh cấm · ngớ · quyết định cấm chỉ · sửng · sững sờ · thẩn thờ · thờ thẫn · điều cấm đoán · đớ · đực
-
cấm địa
-
cấm chỉ
-
cấm
Thêm ví dụ
Thêm