Phép dịch "instinct" thành Tiếng Việt

bản năng, 本能, năng khiếu là các bản dịch hàng đầu của "instinct" thành Tiếng Việt.

instinct noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bản năng

    noun

    Tu as un bon instinct pour la chasse, Clémentine.

    Con có bản năng đi săn tuyệt vời, Clementine.

  • 本能

    noun
  • năng khiếu

    Elle a un instinct.

    Cổ có năng khiếu.

  • Bản năng

    comportement inné

    Mes instincts me disent de garder ma tête en mouvement.

    Bản năng của tôi khiến tôi phải xoay xung quanh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " instinct " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "instinct" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "instinct" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch