Phép dịch "insatiable" thành Tiếng Việt
không đã thèm, không biết chán, không hạn độ là các bản dịch hàng đầu của "insatiable" thành Tiếng Việt.
insatiable
adjective
masculine
ngữ pháp
Qui ne peut se rassasier ou être rassasié.
-
không đã thèm
-
không biết chán
-
không hạn độ
-
tham lam vô độ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " insatiable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm