Phép dịch "inonder" thành Tiếng Việt
tràn ngập, ngập, gây lụt là các bản dịch hàng đầu của "inonder" thành Tiếng Việt.
inonder
verb
ngữ pháp
-
tràn ngập
(nghĩa bóng) tràn ngập [..]
La ville est inondée de réfugiés, Majesté, fuyant la guerre.
Thủ Phủ bây giờ tràn ngập những người tị nạn, thưa hoàng hậu, họ chạy trốn cuộc chiến.
-
ngập
adjectiveHier soir, un tuyau a éclaté au dessus, ça a inondé la pièce.
Đêm qua, tầng trên có một cái ông nước bị vỡ, làm ngập toàn bộ căn phòng này.
-
gây lụt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm ngập
- làm ướt đẫm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inonder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inonder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị lụt · người bị nạn lụt · ngập lụt · tràn trề · đầm đìa
-
úng
Thêm ví dụ
Thêm