Phép dịch "innocent" thành Tiếng Việt
ngây thơ, vô hại, vô tội là các bản dịch hàng đầu của "innocent" thành Tiếng Việt.
innocent
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Qui n'a pas l'intention ou la capacité de nuire. [..]
-
ngây thơ
adjectiveCharles avait coutume de dire que les jouets ne sont pas aussi innocents qu'elles le paraissent.
Charles thường nói rằng những đồ chơi không ngây thơ như vẻ ngoài của nó.
-
vô hại
adjectiveMais les choses ne sont pas toujours aussi innocentes.
Nhưng đôi khi sự việc không phải vô hại như thế.
-
vô tội
adjectiveAvant tout, sachez que pour moi, Richard est innocent.
Tôi muốn anh biết là tôi tin Kimble vô tội.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trong trắng
- người ngây thơ
- người trong trắng
- người vô tội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " innocent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "innocent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vũ điệu Samba
Thêm ví dụ
Thêm