Phép dịch "index" thành Tiếng Việt
ngón tay trỏ, chỉ số, bảng tra là các bản dịch hàng đầu của "index" thành Tiếng Việt.
index
noun
masculine
ngữ pháp
Table d’un texte [..]
-
ngón tay trỏ
nounDoigt entre le pouce et le majeur.
Ils ont ensuite passé les étudiants en revue, en sentant minutieusement leurs pouces et leurs index.
Sau đó, các viên cảnh sát đi dọc theo hàng, và ngửi kỹ ngón tay cái và ngón tay trỏ của mỗi sinh viên.
-
chỉ số
nounJe vais vous montrer des éléments de notre index.
Tôi sẽ cho bạn xem từng thành phần nhỏ trong chỉ số của chúng tôi.
-
bảng tra
bảng tra (cuối sách)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trang chính
- trang chủ
- trang nhà
- trang đầu
- kim chỉ
- mục lục sách cấm
- ngón trỏ
- sách dẫn
- Ngón trỏ
- chỉ mục
- chỉ số, chỉ mục
- người đạc điền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " index " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "index"
Các cụm từ tương tự như "index" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ số liên hệ
-
vai trò chỉ mục
-
chỉ mục nội dung
-
chỉ mục toàn văn bản · chỉ mục tìm kiếm toàn văn bản
Thêm ví dụ
Thêm