Phép dịch "incroyable" thành Tiếng Việt
khó tin, lạ thường, không thể tin là các bản dịch hàng đầu của "incroyable" thành Tiếng Việt.
incroyable
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
khó tin
Je ne vois pas les avions, mais une chose incroyable,
Tôi không thể thấy máy bay, nhưng tôi có thể thấy một cảnh tượng khó tin.
-
lạ thường
qui est un incroyable changement dans notre réflexion sur ce sujet.
đó là một sự thay đổi lạ thường trong suy nghĩ của chúng tôi về vấn đề này.
-
không thể tin
C'est incroyable. Ça crée des liens, non ?
Thật không thể tin nổi. Nó đã kết nối được, đúng vậy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không thể tin được
- không tưởng được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incroyable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm