Phép dịch "inaction" thành Tiếng Việt

bất tác vi, sự không hoạt động là các bản dịch hàng đầu của "inaction" thành Tiếng Việt.

inaction noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bất tác vi

  • sự không hoạt động

    sự ăn không ngồi rồi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inaction " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inaction" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch