Phép dịch "impuissant" thành Tiếng Việt

bất lực, liệt dương, không có khả năng là các bản dịch hàng đầu của "impuissant" thành Tiếng Việt.

impuissant adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bất lực

    adjective

    Tom se sentait impuissant et effrayé.

    Tom cảm thấy bất lực và sợ hãi.

  • liệt dương

    adjective

    (y học) liệt dương

    mais pour les hommes, le shopping pourrait vous rendre impuissant.

    nhưng đối với nam giới, mua sắm có thể làm cho bạn liệt dương.

  • không có khả năng

  • người liệt dương

    (y học) người liệt dương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " impuissant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "impuissant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "impuissant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch