Phép dịch "impayable" thành Tiếng Việt
buồn cười, kỳ cục là các bản dịch hàng đầu của "impayable" thành Tiếng Việt.
impayable
adjective
masculine
ngữ pháp
Si cher qu'il ne peut pas être payé.
-
buồn cười
(thân mật) buồn cười, kỳ cục
-
kỳ cục
(thân mật) buồn cười, kỳ cục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impayable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm