Phép dịch "impartial" thành Tiếng Việt

vô tư, công minh, khách quan là các bản dịch hàng đầu của "impartial" thành Tiếng Việt.

impartial adjective masculine ngữ pháp

Qui traite tous les rivaux ou les adersaires de la même manière. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vô tư

    adjective
  • công minh

  • khách quan

  • không thiên vị

    L'homme qui tire le levier, qui vous brise le cou doit être impartial.

    Cái kẻ kéo dây, chắc chắn là một kẻ không thiên vị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " impartial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "impartial" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "impartial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch