Phép dịch "immersion" thành Tiếng Việt

ngâm, sự dìm, sự nhúng là các bản dịch hàng đầu của "immersion" thành Tiếng Việt.

immersion noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngâm

    verb
  • sự dìm

    sự nhúng, sự nhận chìm, sự dìm (xuống nước) [..]

    Les saints des derniers jours baptisaient-ils par immersion ?

    Các Thánh Hữu Ngày Sau có làm phép báp têm bằng sự dìm mình xuống nước không?

  • sự nhúng

    sự nhúng, sự nhận chìm, sự dìm (xuống nước)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự nhận chìm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " immersion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "immersion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch