Phép dịch "immature" thành Tiếng Việt

chưa thành thục, chưa trưởng thành là các bản dịch hàng đầu của "immature" thành Tiếng Việt.

immature adjective masculine ngữ pháp

Qui n'est pas encore mûr, généralement dur et acide.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chưa thành thục

    (sinh vật học, sinh lý học) chưa thành thục

  • chưa trưởng thành

    Malgré l'apparence immature de K, ses méthodes étaient d'un raffinement surprenant.

    Dù cho K có vẻ ngoài chưa trưởng thành, phương pháp của anh ta quả nhiên hiệu nghiệm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " immature " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "immature" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch