Phép dịch "hostile" thành Tiếng Việt
thù nghịch, thù địch, nghịch là các bản dịch hàng đầu của "hostile" thành Tiếng Việt.
Qui est très défavorable à la vie ou à la croissance. [..]
-
thù nghịch
Tels des sangliers saccageant un vignoble, des nations hostiles ne cessaient de dévorer la richesse d’Israël.
Giống như heo rừng phá hại vườn nho, các nước thù nghịch liên tục cướp phá tài sản của dân Y-sơ-ra-ên.
-
thù địch
adjectiveEn cas de toute manœuvre hostile, vous pouvez faire usage de la force.
Với những hành vi thù địch, ta có thể dùng vũ lực để đáp trả.
-
nghịch
Tels des sangliers saccageant un vignoble, des nations hostiles ne cessaient de dévorer la richesse d’Israël.
Giống như heo rừng phá hại vườn nho, các nước thù nghịch liên tục cướp phá tài sản của dân Y-sơ-ra-ên.
-
chống đối
L’édition connaît une grande diffusion et aucune réaction hostile du patriarcat ne se fera entendre.
Lần xuất bản này có số lượng lưu hành rộng rãi, và không có tài liệu nào nói đến sự chống đối của giáo chủ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hostile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate