Phép dịch "horloge" thành Tiếng Việt
đồng hồ, cái đồng hồ, Đồng hồ là các bản dịch hàng đầu của "horloge" thành Tiếng Việt.
horloge [..]
-
đồng hồ
nounhorloge [..]
Comme les chiffres d'une horloge météo, on est allés d'un côté, John de l'autre.
Như kim đồng hồ, chúng tôi đi một hướng, John đi hướng còn lại.
-
cái đồng hồ
nounUn instrument utilisé pour mesurer ou garder la trace du temps.
Elle oublie que les fichues horloges de Papa avancent toutes d'une demie heure.
Mẹ quên là cái đồng hồ vớ vẩn của cha Luôn chạy nhanh cả nửa tiếng à?
-
Đồng hồ
appareil mécanique donnant l'heure
Comme les chiffres d'une horloge météo, on est allés d'un côté, John de l'autre.
Như kim đồng hồ, chúng tôi đi một hướng, John đi hướng còn lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " horloge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Horloge (constellation)
-
Thời Chung
Horloge (constellation)
Hình ảnh có "horloge"
Các cụm từ tương tự như "horloge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đồng hồ hệ thống
-
khắc lậu
-
Đồng hồ nguyên tử