Phép dịch "hobby" thành Tiếng Việt
thú tiêu khiển, sở thích, sở thích riêng là các bản dịch hàng đầu của "hobby" thành Tiếng Việt.
hobby
noun
masculine
ngữ pháp
Activité pratiquée par plaisir par une personne durant son temps libre (comme la philatélie ou le tricotage).
-
thú tiêu khiển
dans la famille, les loisirs, le sport ou les hobbies.
ở gia đình, giải lao, thể thao hay trong những thú tiêu khiển.
-
sở thích
nounUn hobby, comme le modélisme ou le macramé?
Một sở thích ngoài giờ, giống như ráp mô hình hay đan len chắc.
-
sở thích riêng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hobby " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm