Phép dịch "hexagonal" thành Tiếng Việt

sáu cạnh là bản dịch của "hexagonal" thành Tiếng Việt.

hexagonal adjective masculine ngữ pháp

Provenant de ou appartenant à la France, au peuple français. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sáu cạnh

    (toán học) (có) sáu cạnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hexagonal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hexagonal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hexagonal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch