Phép dịch "hein" thành Tiếng Việt

hả, nhỉ, nhé là các bản dịch hàng đầu của "hein" thành Tiếng Việt.

hein interjection

Interjection indiquant que l’on n’a pas entendu et que l’on invite l’interlocuteur à répéter.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hả

    adjective

    Tu les attires comme des guêpes, hein, Ben?

    Thu hút họ như mật hút ruồi hả, Ben?

  • nhỉ

    Alors, j'imagine que vous avez eu une vie assez géniale, hein?

    Tôi đoán bà đã có một cuộc đời tươi đẹp vĩ đại, nhỉ?

  • nhé

    Vous les lécherez peut-être quand j'aurai fini, hein?

    Có lẽ tôi sẽ cho bà liếm chúng sau khi tôi xong nhé?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ư
    • nhẻ
    • hử! hả!
    • thế nào!
    • à
    • nhể
    • nhở
    • ủa
    • cái gì
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hein " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hein" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch