Phép dịch "hart" thành Tiếng Việt

lạt, dây treo cổ, tội treo cổ là các bản dịch hàng đầu của "hart" thành Tiếng Việt.

hart noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lạt

    lạt (bó củi)

  • dây treo cổ

    (từ cũ; nghĩa cũ) dây treo cổ; tội treo cổ

  • tội treo cổ

    (từ cũ; nghĩa cũ) dây treo cổ; tội treo cổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hart

Hart, Joseph

+ Thêm

"Hart" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hart trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "hart" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch