Phép dịch "harpon" thành Tiếng Việt
lao móc, chĩa, cây lao móc là các bản dịch hàng đầu của "harpon" thành Tiếng Việt.
harpon
noun
masculine
ngữ pháp
-
lao móc
Un fusil harpon, des parachutes incorporés aux sièges, toit éjectable.
Súng lao móc, ghế phóng, mui bật.
-
chĩa
-
cây lao móc
cây lao móc (để đánh cá voi.)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- móc sắt
- Súng phóng lao
- lao xiên cá
- súng phóng lao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " harpon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "harpon"
Thêm ví dụ
Thêm