Phép dịch "harmonica" thành Tiếng Việt

kèm acmonica, ác-mô-ni-ca, Harmonica là các bản dịch hàng đầu của "harmonica" thành Tiếng Việt.

harmonica noun masculine

Instrument de musique à vent produisant des notes selon la position de la bouche du musicien sur différentes entrées d'air.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kèm acmonica

    (âm nhạc) kèm acmonica

  • ác-mô-ni-ca

  • Harmonica

    instrument de musique à vent

    Je t'offre mon harmonica.

    Ta trao cậu kèn harmonica đổi lấy cậu ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harmonica " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "harmonica"

Thêm

Bản dịch "harmonica" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch