Phép dịch "halle" thành Tiếng Việt

chợ, ngôi nhà sơ sài, nơi họp chợ là các bản dịch hàng đầu của "halle" thành Tiếng Việt.

halle noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chợ

    noun
  • ngôi nhà sơ sài

    (nghĩa rộng) phòng trống rộng; ngôi nhà sơ sài

  • nơi họp chợ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phòng trống rộng
    • halle
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Halle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Halle

    Halle (Saale)

    Glück naquit vers 1654 dans la petite ville de Wettin, près de Halle, en Allemagne.

    Ông Glück sinh vào khoảng năm 1654 tại Wettin, một ngôi làng nhỏ gần thị trấn Halle, Đức.

Các cụm từ tương tự như "halle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "halle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch