Phép dịch "hall" thành Tiếng Việt

phòng, đại sảnh là các bản dịch hàng đầu của "hall" thành Tiếng Việt.

hall noun masculine ngữ pháp

trou (golf) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phòng

    noun

    Je viens d'entendre des coups de feu dans le hall.

    Tôi vừa nghe tiếng súng ở phòng lớn.

  • đại sảnh

    Ils sont tous en haut dans le hall.

    Họ đều đang ở đại sảnh rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hall" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch