Phép dịch "hall" thành Tiếng Việt
phòng, đại sảnh là các bản dịch hàng đầu của "hall" thành Tiếng Việt.
hall
noun
masculine
ngữ pháp
trou (golf) [..]
-
phòng
nounJe viens d'entendre des coups de feu dans le hall.
Tôi vừa nghe tiếng súng ở phòng lớn.
-
đại sảnh
Ils sont tous en haut dans le hall.
Họ đều đang ở đại sảnh rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hall" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ca múa nhạc · ca nhạc · ca vũ nhạc · nhà hát ca nhạc
-
WWE Hall of Fame
Thêm ví dụ
Thêm