Phép dịch "habitudes" thành Tiếng Việt
thói là bản dịch của "habitudes" thành Tiếng Việt.
habitudes
noun
feminine
ngữ pháp
-
thói
nounManger entre les repas est une mauvaise habitude.
Ăn vặt giữa các bữa ăn là một thói quen xấu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " habitudes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "habitudes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thói quen · như habitus · nếp · nết · thói · thói quen · tính dễ dãi · tập quán · 習慣
-
cựu lệ
-
tật
-
bện hơi
-
Thói quen · như habitus · nếp · nết · thói · thói quen · tính dễ dãi · tập quán · 習慣
-
Thói quen · như habitus · nếp · nết · thói · thói quen · tính dễ dãi · tập quán · 習慣
Thêm ví dụ
Thêm