Phép dịch "habits" thành Tiếng Việt

quần áo là bản dịch của "habits" thành Tiếng Việt.

habits noun masculine ngữ pháp

Toute couverture conçue pour être portée sur le corps d'une personne.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quần áo

    noun

    Elle veut savoir quand tu vas récupérer tes habits.

    Chỉ muốn biết chừng nào anh ghé qua lấy quần áo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " habits " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "habits" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "habits" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch