Phép dịch "habitant" thành Tiếng Việt
dân, cư dân, người ở là các bản dịch hàng đầu của "habitant" thành Tiếng Việt.
habitant
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Personne occupant une région, une ville, une maison, un pays, etc. [..]
-
dân
nounLes habitants de ces zones souffrent de plus en plus de la faim chaque année.
Cư dân các vùng này ngày càng bị đói hằng năm.
-
cư dân
nounLes habitants de ces zones souffrent de plus en plus de la faim chaque année.
Cư dân các vùng này ngày càng bị đói hằng năm.
-
người ở
Etrange vu que personne n'y habite ou n'y travaille.
Không có người ở thì điều này thật sự rất kì lạ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " habitant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "habitant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hộ khẩu
-
bần dân
-
lương dân
-
dân làng
-
cư trú · lưu trú · sống · ăn ở · định cư · ở
-
có bọ · có người ở · có sâu
Thêm ví dụ
Thêm